ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "du khách" (1件)
du khách
日本語
名観光客
Du khách đến rất đông.
観光客が多く訪れる。
類語検索結果 "du khách" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "du khách" (9件)
Du khách chơi trong sòng bạc.
観光客がカジノで遊ぶ。
Du khách thích đi xích lô quanh phố cổ.
観光客は旧市街をシクロで回るのが好きだ。
Du khách đi xe ngựa quanh thành phố.
観光客は町を馬車で回った。
Du khách rất hài lòng.
観光客はとても満足している。
Du khách đến rất đông.
観光客が多く訪れる。
Nam du khách bơi ra cứu và đẩy con vào gần bờ an toàn.
男性観光客は泳いで助けに行き、子供を安全に岸に押しやった。
Khu vui chơi giải trí thu hút rất nhiều du khách.
娯楽施設は多くの観光客を魅了する。
Du khách không nên có hành vi khiêu khích bò rừng.
観光客はバイソンを挑発するような行為をしてはいけません。
Họ mời gọi du khách chụp ảnh cùng.
彼らは観光客に一緒に写真を撮るよう誘った。
